Thực trạng ngành công nghiệp vải thổi tan chảy
Sản lượng vải không dệt tan chảy ở Trung Quốc là khoảng 53400 tấn. Do nhu cầu khẩu trang trong nước, đặc biệt là khẩu trang y tế tăng mạnh, nên tồn tại khoảng cách cung cấp ngắn hạn đối với vải không dệt tan chảy. Tuy nhiên, do dịch bệnh bên ngoài tỉnh Hồ Bắc dần dần được kiểm soát nên nhu cầu về khẩu trang dự kiến sẽ giảm dần. Sau đây là phân tích về tình hình hiện tại của ngành vải thổi nóng chảy.
Vải thổi nóng chảy có thể gọi là “trái tim” của khẩu trang phẫu thuật y tế và khẩu trang N95. Báo cáo tình báo kinh doanh của ngành vải thổi nóng chảy chỉ ra rằng có ít doanh nghiệp có thể cung cấp vải thổi nóng chảy, loại vải quan trọng hơn đối với khẩu trang y tế. Phạm vi kinh doanh của các doanh nghiệp liên quan đến vải thổi nóng chảy chủ yếu tập trung ở các tỉnh Giang Tô (23,53%), Chiết Giang (13,73%) và Hà Nam (11,76%), tất cả đều chiếm hơn 10%, chiếm 49,02% tổng quy mô cả nước. Tỉnh Hồ Bắc có 2465 doanh nghiệp vải không dệt, chỉ chiếm 4,03% tổng số cả nước.
Sự phát triển quy mô lớn của vải không dệt tan chảy ở Trung Quốc bắt đầu từ đầu thế kỷ này và đạt đến đỉnh cao vào năm 2009. Trong thập kỷ qua, do ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng nợ châu Âu và Mỹ và tốc độ tăng trưởng kinh tế trong nước chậm lại, tốc độ phát triển đã chậm lại và thị trường trở nên hợp lý hơn.
Từ góc độ của chuỗi công nghiệp, tình hình hiện tại của ngành vải thổi nóng chảy chủ yếu dựa vào polypropylen làm nguyên liệu chính và đường kính sợi có thể đạt tới 1-5 micron. Do nguyên liệu polypropylene để sản xuất vải thổi tan chảy có nguồn gốc từ dầu mỏ nên các doanh nghiệp hóa dầu có lợi thế trong việc sản xuất vải thổi tan chảy. Chất liệu đặc biệt cho vải thổi tan chảy là polypropylene có chỉ số tan chảy cao. Chỉ số tan chảy của polypropylen càng cao thì sợi phun ra càng mịn và hiệu suất lọc của vải thổi tan chảy càng tốt.
